Dòng thước panme đo ngoài điện tử Mitutoyo series 340 có phạm vi đo rộng bằng việc sử dụng các đầu đo tĩnh có thể hoán đổi được cho nhau.
- Các thiết bị có dải đo từ 0-300 mm đều có tính năng chống nước, chống bụi.
- Được trang bị cơ cấu bánh cóc ( Ratchet Stop) để kiểm soát lực đo khi đo, giữ lực đo không đổi.
Liên hệ Tinh Hà để được tư vấn, hỗ trợ và nhận báo giá. Xem các mã thước thuộc dòng panme đo ngoài Mitutoyo này cùng thông số kỹ thuật tại bảng phía dưới.



Thông số kỹ thuật:
| Metric | |||
| Order No | Range | Intechg Anvils | Mass |
| 340-251-30 | 0-150 mm | 0,25,50,75,100.125 mm | 0.96kg |
| 340-252-30 | 150-300 mm | 0,25,50,75,100.125 mm | 1.88kg |
| 340-520 | 300-400 mm | 0,25,50,75 mm | 3.31kg |
| 340-521 | 400-500 mm | 0,25,50,75 mm | 4.81kg |
| 340-522 | 500-600 mm | 0,25,50,75 mm | 6.35kg |
| 340-523 | 600-700 mm | 0,25,50,75 mm | 7.72kg |
| 340-524 | 700-800 mm | 0,25,50,75 mm | 9.08kg |
| 340-525 | 800-900 mm | 0,25,50,75 mm | 10.41kg |
| 340-526 | 900-1000 mm | 0,25,50,75 mm | 11.78kg |
| Inch/Metric | |||
| Order No | Range | Interchg Anvils | Mass |
| 340-351-30 | 0-6 in /0-152.4 mm | 0,1,2,3,4,5 in | 0.96kg |
| 340-352-30 | 6-12 in /152.4-304.8 mm | 0,1,2,3,4,5 in | 1.88kg |
| 340-720 | 12-18 in /304.8-457.2 mm | 0,1,2,3,4,5 in | 4.75kg |
| 340-721 | 18-24 in /457.2-609.6 mm | 0,1,2,3,4,5 in | 6.62kg |
| 340-722 | 24-30 in /609.6-762 mm | 0,1,2,3,4,5 in | 10.06kg |
| 340-723 | 30-36 in /762-914.4 mm | 0,1,2,3,4,5 in | 11.98kg |