CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TM DV NGỌC TRÂN 1134/39/4 Đường Phạm Văn Thuận ,P. Tam Hiệp, Đồng Nai, Việt Nam

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TM DV NGỌC TRÂN ngoctrandn2017@gmail.com

Liên hệ hỗ trợ Liên hệ hỗ trợ

Dòng Mảnh Dao Tiện Thép Cứng Sumitomo AC503U

Dòng Mảnh Dao Tiện Thép Cứng Sumitomo AC503U


  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Vật liệu phù hợp: Thép cứng
  • Mảnh dao tiện Sumitomo AC503U là giải pháp tiết kiệm chi phí khi cần gia công thép có độ cứng cao, có thể thay thế các mảnh CBN trong một số trường hợp.

Bảng mã sản phẩm

Negative
Appearance Cat. No. Dimensions (mm)
Inscribed Circle Thickness Hole Diameter Nose Radius
CNGA CNGA 120402 12.7 4.76 5.16 0.2
CNGA 120404 0.4
CNGA 120408 0.8
CNGG 120402N-GH CNGG 120402N-GH 12.7 4.76 5.16 0.2
CNGG 120404N-GH 0.4
CNGG 120408N-GH 0.8
DNGA 150402 DNGA 150402 12.7 4.76 5.16 0.2
DNGA 150404 0.4
DNGA 150408 0.8
DNGG 150402N-GH DNGG 150402N-GH 12.7 4.76 5.16 0.2
DNGG 150404N-GH 0.4
DNGG 150408N-GH 0.8
SNGA 120404 SNGA 120404 12.7 4.76 5.16 0.4
SNGA 120408 0.8
TNGA 160402 TNGA 160402 9.525 4.76 5.16 0.2
TNGA 160404 0.4
TNGA 160408 0.8
TNGG 160402N-GH TNGG 160402N-GH 9.525 4.76 5.16 0.2
TNGG 160404N-GH 0.4
TNGG 160408N-GH 0.8
VNGA 160408 VNGA 160404 9.525 4.76 3.81 0.4
VNGA 160408 0.8
Positive
Appearance Relief Angle Cat. No. Dimensions (mm)
Inscribed Circle Thickness Hole Diameter Nose Radius
DCGW 070208 7o DCGW 070202 6.35 2.38 2.8 0.2
DCGW 070204 0.4
DCGW 070208 0.8
DCGW 11T302 9.525 3.97 4.4 0.2
DCGW 11T304 0.4
DCGW 11T308 0.8
TPGW 110302 11o TPGW 110302 6.35 3.18 3.4 0.2
TPGW 110304 0.4
TPGW 110308 0.8

Sản phẩm tương tự

Sản phẩm tương tự
Hotline
Zalo
GMAIL
Trang Vàng Việt Nam