CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TM DV NGỌC TRÂN 1134/39/4 Đường Phạm Văn Thuận ,P. Tam Hiệp, Đồng Nai, Việt Nam

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TM DV NGỌC TRÂN ngoctrandn2017@gmail.com

Liên hệ hỗ trợ Liên hệ hỗ trợ

DK-CVV – 450/750V – Cáp điện kế (Muller)

DK-CVV – 450/750V – Cáp điện kế (Muller)

Cu/PVC/ATA/PVC

Cáp điện kế, 2, 4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm, vỏ ngoài PVC.

TIÊU CHUẨN

  • TCVN 6612
  • TCVN 6610-4

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT

  • Điện áp danh định (Uo/U): 450/750V
  • Điện áp thử 50 Hz: 2.5kV
  • Nhiệt độ làm việc danh định tối đa ruột dẫn: 70º

ỨNG DỤNG:

Cáp điện kế là loại cáp chuyên dụng để đấu nối từ trụ điện vào công tơ điện của từng cơ sở, tòa nhà hoặc hộ gia đình.

CẤU TRÚC:

Cấu trúc LV - 450/750V - DKCVV

1. Ruột dẫn: Ruột đồng cấp 2, cán nén chặt.

2. Cách điện: Nhựa PVC.

3. Lớp độn tròn: Độn PP, băng quấn hoặc PVC

4. Giáp kim loại: Băng nhôm.

5. Vỏ ngoài: PVC.

NHẬN BIẾT CÁP:

Cách điện:

  • 2 lõi: Màu xám, đen hoặc đỏ, đen
  • 4 lõi:
    • Màu pha: Đỏ, vàng, xanh dương
    • Màu trung tính: đen

Vỏ ngoài: Xám

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tiết diện danh định Cấu trúc Đường kính ruột dẫn
Appox. Conductor diameter
Chiều dày cách điện danh định
Nom. Thickness of insulation
Chiều dày băng nhôm Chiều dày vỏ ngoài
Nom. Thickness of outer shealth
Đường kính ngoài gần đúng của cáp
Approx. overall diameter of cable
Điện trở DC tối đa ở 20ºC Trọng lượng gần đúng
Approx. weight
Dòng điện cho phép
Nominal area Structure 2C 4C 2C 4C Nom. Thickness of Al tape screen 2C 4C 2C 4C Max. DC resistance at 20ºC 2C 4C Permissble current
mm² Nº x mm mm mm mm mm mm Ω/km kg/km A
2.5 7 x 0.67 2.01 2.01 0.8 0.8 0.15 1.2 1.2 11.92 13.44 7.41 211 292 30
4 7 x 0.85 2.55 2.55 0.8 0.8 0.15 1.2 1.4 13.00 15.14 4.61 266 394 40
6 7 x 1.04 3.12 3.12 0.8 0.8 0.15 1.2 1.4 14.14 16.52 3.08 333 505 51
7 7 x 1.13 3.39 3.39 0.8 0.8 0.15 1.2 1.4 14.68 17.18 2.61 368 563 56
10 CC 3.67 3.67 1.0 1.0 0.15 1.4 1.4 16.44 17.85 1.83 471 669 70
16 CC 4.70 4.70 1.0 1.0 0.15 1.4 1.4 18.50 20.35 1.15 636 939 94
25 CC 5.73 5.73 1.2 1.2 0.15 1.4 1.6 21.36 23.24 0.727 898 1336 119
35 CC 6.80 6.80 1.2 1.2 0.15 1.6 1.6 23.90 25.83 0.524 1183 1784 148

Sản phẩm tương tự

Sản phẩm tương tự
Hotline
Zalo
GMAIL
Trang Vàng Việt Nam