ỨNG DỤNG:
Sử dụng cho các đường dây tải điện trên không, làm dây tiếp địa cho hệ thống chống sét trực tiếp, chống sét lan truyền và hệ thống điện,…
CẤU TRÚC:

Ruột dẫn: Các sợi đồng cứng, xoắn đồng tâm.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mã hàng | Tiết diện danh định | Cấu trúc | Tiết diện tính toán | Đường kính ngoài gần đúng | Điện trở DC tối đa ở 20ºC | Lực kéo đứt nhỏ nhất | Trọng lượng gần đúng | Dòng điện cho phép |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Product code | Nominal area | Structure | Calculated area | Approx. overall diameter | Max. DC resistance at 20ºC | Min. Breaking load | Approx. weight | Permissble current |
| mm² | Nº x mm | mm² | mm | Ω/km | N | kg/km | A | |
| C 16 | 16 | 7 x 1.70 | 15.89 | 5.10 | 1.1573 | 6031 | 141.41 | 130 |
| C 25 | 25 | 7 x 2.13 | 24.94 | 6.39 | 0.7336 | 9463 | 221.99 | 180 |
| C 35 | 35 | 7 x 2.51 | 34.64 | 7.53 | 0.5238 | 13141 | 308.27 | 220 |
| C 38 | 38 | 7 x 2.60 | 37.17 | 7.80 | 0.4880 | 14100 | 330.77 | 230 |
| C 50 | 50 | 7 x 3.00 | 49.48 | 9.00 | 0.3688 | 17455 | 440.37 | 270 |
| C 70 | 70 | 19 x 2.13 | 67.70 | 10.65 | 0.2723 | 27115 | 602.55 | 340 |
| C 95 | 95 | 19 x 2.51 | 94.01 | 12.55 | 0.1944 | 37637 | 836.72 | 415 |
| C 120 | 120 | 19 x 2.80 | 116.99 | 14.00 | 0.1560 | 46845 | 1041.24 | 500 |
| C 150 | 150 | 19 x 3.15 | 148.07 | 15.75 | 0.1238 | 55151 | 1317.82 | 570 |
| C 185 | 185 | 37 x 2.51 | 183.08 | 17.57 | 0.1001 | 73303 | 1629.41 | 640 |
| C 240 | 240 | 37 x 2.84 | 234.38 | 19.88 | 0.0789 | 93837 | 2086.02 | 760 |
| C 300 | 300 | 37 x 3.15 | 288.35 | 22.05 | 0.0637 | 107442 | 2566.28 | 880 |
| C 400 | 400 | 37 x 3.66 | 389.27 | 25.62 | 0.0471 | 144988 | 3464.53 | 1050 |